seatmate

ˈsiːtmeɪt
SEET·mayt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bạn ngồi cùng bàn, bạn ngồi bên cạnh

Cách dùng · Usage

Seatmate được dùng khi nói về người ngồi ngay cạnh bạn, nhất là trong lớp học, xe buýt, máy bay hoặc buổi họp. Ở công việc: hỏi seatmate trong hội thảo về tài liệu. Ở học tập: làm bài đôi với seatmate. Đời thường: nói chuyện với seatmate trên chuyến bay. Dễ nhầm với classmate: classmate học cùng lớp, không nhất thiết ngồi cạnh. Cụm hay gặp: ask your seatmate.

Sắc thái · Nuance

“Bạn ngồi cùng bàn” dễ làm người Việt nghĩ tới bạn thân hoặc người học chung cả năm. Seatmate chỉ là người ngồi cạnh bạn trong lớp, xe, máy bay hay sự kiện; quan hệ có thể rất tạm thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bạn cùng bàn”, người học hay viết “my desk friend” hoặc “my same-table friend.” Tiếng Anh tự nhiên là “my seatmate” hoặc “the person sitting next to me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

classmateBạn cùng lớp hoặc cùng môn, không nhất thiết ngồi cạnh.
partnerBạn cùng làm hoạt động hoặc nhiệm vụ, nhấn mạnh hợp tác.
roommateNgười ở chung phòng, không liên quan đến chỗ ngồi trong lớp.
seatmateNgười ngồi cạnh hoặc gần mình theo vị trí ghế.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

Ask your seatmate if you can borrow the class list.

Hỏi bạn ngồi cạnh xem bạn có thể mượn danh sách lớp không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatmateseaᴅmateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I will present together with my seatmate next week.

Tuần tới tôi sẽ thuyết trình cùng bạn ngồi cạnh.

💡 email

I sent my seatmate the file before class today.

Hôm nay tôi đã gửi tập tin cho bạn ngồi cạnh trước giờ học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit next to a seatmatengồi cạnh bạn cùng chỗ
talk to your seatmatenói với bạn bên cạnh
new seatmatebạn ngồi cạnh mới
help your seatmategiúp bạn ngồi cạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1