different

ˈdɪfərənt
DIH·fer·uhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khác nhau

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng different khi muốn nhấn mạnh hai vật, ý kiến hoặc người không giống nhau. Ở công việc: different teams may use different tools. Khi học: choose the different word trong bài phân loại. Đời thường: two shirts are different sizes. Dễ nhầm với another: another là thêm một cái nữa; different là không cùng loại. Cụm hay gặp: different from, look different.

Sắc thái · Nuance

“Khác nhau” trong tiếng Việt thường nói về hai thứ so với nhau, còn different có thể đứng trước một danh từ đơn: “a different answer.” Nó trung tính, chỉ không giống, chưa chắc tốt hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

otherChỉ cái khác trong lựa chọn, không nhất thiết khác tính chất.
anotherNói thêm một cái nữa hoặc một cái khác.
unlikeDùng để so sánh rằng hai thứ không giống nhau.
differentNói tính chất, nội dung hoặc dạng không giống nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 sorting

These two blocks are different colors.

Hai khối này có màu khác nhau.

🏫 class

Find the word that is different.

Hãy tìm từ khác biệt.

💡 describing

We read a different book each week.

Mỗi tuần chúng tôi đọc một cuốn sách khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book eachbook‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

different fromkhác với
different answercâu trả lời khác
different colormàu khác
different kinds ofnhiều loại khác nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1