Nghĩa · Meaning
khác nhau
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng different khi muốn nhấn mạnh hai vật, ý kiến hoặc người không giống nhau. Ở công việc: different teams may use different tools. Khi học: choose the different word trong bài phân loại. Đời thường: two shirts are different sizes. Dễ nhầm với another: another là thêm một cái nữa; different là không cùng loại. Cụm hay gặp: different from, look different.
Sắc thái · Nuance
“Khác nhau” trong tiếng Việt thường nói về hai thứ so với nhau, còn different có thể đứng trước một danh từ đơn: “a different answer.” Nó trung tính, chỉ không giống, chưa chắc tốt hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These two blocks are different colors.”
Hai khối này có màu khác nhau.
“Find the word that is different.”
Hãy tìm từ khác biệt.
“We read a different book each week.”
Mỗi tuần chúng tôi đọc một cuốn sách khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- book each→book‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →