dot

dɑt
daht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dấu chấm, chấm

Cách dùng · Usage

“Dot” là chấm nhỏ nhìn thấy được, dùng trong chữ viết, bản đồ, màn hình hoặc họa tiết. Ở công việc, dots on a chart chỉ dữ liệu; khi học tiếng Anh, put a dot over the i; đời thường, bạn thấy red dots on a dress. Dễ nhầm với “point”: point là điểm trong ý tưởng, toán học hoặc dấu câu; dot nhấn vào hình chấm nhỏ. Cụm thường gặp: black dot, dot the i’s.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “dấu chấm” dùng cho cả câu và email, người Việt có thể nói “Put a dot at the end of the sentence.” Trong tiếng Anh Mỹ, đúng là “Put a period at the end.” Dot dùng cho “dot over the i” hoặc “red dot”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pointRộng hơn, có thể là điểm số, vị trí hoặc ý chính.
spotCó thể là vết, đốm hoặc địa điểm nhỏ.
periodDấu chấm cuối câu trong văn viết.
dotChỉ một dấu nhỏ, tròn, đơn giản trên bề mặt hoặc màn hình.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Put a dot over the letter i.

Hãy đặt một dấu chấm trên chữ i.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dot overdot‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Each dot on the map is a city.

Mỗi chấm trên bản đồ là một thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dot ondot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • map ismap‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Draw a small dot in the middle.

Hãy vẽ một dấu chấm nhỏ ở giữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dot indot‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a dotvẽ một chấm
red dotchấm đỏ
connect the dotsnối các chấm
dot comchấm com
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1