drawing board
Nghĩa · Meaning
bảng vẽ, bảng trắng (nghĩa bóng: điểm khởi đầu của kế hoạch)
Cách dùng · Usage
Drawing board có thể là bảng vẽ thật, nhưng trong câu back to the drawing board nó nói rằng kế hoạch thất bại và phải làm lại từ đầu. Ở công ty: chiến dịch không hiệu quả; ở lớp: mô hình khoa học sai; ở nhà: kế hoạch sửa bếp vượt ngân sách. Dễ nhầm với whiteboard, bảng để viết chung. Cụm cố định: go back to the drawing board.
Sắc thái · Nuance
“Bảng vẽ” có vẻ chỉ là đồ dùng lớp học, nhưng drawing board còn mang nghĩa bóng rất quen: back to the drawing board là phải làm lại kế hoạch từ đầu. Cụm này hơi thành ngữ, dùng trong công việc và học tập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dịch “quay lại bảng vẽ”, người học có thể viết return the drawing board. Thành ngữ cố định cần to và the: go back to the drawing board hoặc back to the drawing board.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Back to the drawing board — this plan isn't working.”
Quay lại từ đầu thôi — kế hoạch này không hiệu quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plan isn't→plan‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She cleaned the drawing board after class.”
Cô ấy lau bảng vẽ sau giờ học.
“The drawing board needs new markers.”
Bảng vẽ cần bút lông mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →