Nghĩa · Meaning
mỗi
Cách dùng · Usage
Each nhấn mạnh từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm, thường khi số lượng hoặc trách nhiệm được chia đều. Ở công việc: give each employee a badge. Ở học tập: write a title on each page. Đời thường: put one cookie on each plate. Dễ nhầm với every: every nhìn cả nhóm nói chung; each làm nổi bật từng cái một. Sau each thường dùng danh từ số ít. Cụm hay gặp: each one of them.
Sắc thái · Nuance
“Mỗi” dịch đúng nhưng “each” nhìn từng người hoặc vật riêng lẻ, không chỉ tổng thể. Nó thường nhấn mạnh phân phối đều hay xét từng đơn vị: “each student” là từng học sinh một, trang trọng hơn chút so với “every.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your name on each page.”
Hãy viết tên của bạn trên mỗi trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name on→name‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Give one card to each student.”
Hãy đưa một thẻ cho mỗi học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give one→give‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Read each word slowly.”
Hãy đọc chậm rãi từng từ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →