egg

ɛɡ
ehg1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trứng

Cách dùng · Usage

Egg được chọn khi nói về trứng như thức ăn hoặc vật do chim, gà, cá, côn trùng đẻ ra. Ở công việc: a chef cracks an egg for the batter. Ở học tập: students observe a frog egg in biology class. Đời thường: you boil an egg for breakfast. Dễ nhầm với ova/ovum: các từ đó mang tính khoa học; egg là cách nói hằng ngày. Cụm quen thuộc: lay an egg, scrambled eggs, egg white.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người Việt hay nói “I ate egg” khi chỉ một quả. Tiếng Anh cần “an egg”: “I ate an egg.” Khi nhiều quả thêm -s: “She bought six eggs.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ovumLà thuật ngữ sinh học cho noãn, hiếm dùng trong đời thường trình độ đầu.
egg cellDùng trong giờ khoa học khi nói về noãn như một tế bào.
ovalChỉ hình bầu dục giống quả trứng, không phải quả trứng hay cái trứng thật.
eggLà từ cơ bản nhất cho trứng thật hoặc nguyên liệu nấu ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A bird lays an egg.

Con chim đẻ một quả trứng.

💡 nature

The egg is small and white.

Quả trứng nhỏ và màu trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • egg isegg‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small andsmall‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We drew an egg in class.

Chúng tôi vẽ một quả trứng trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew andrew‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • egg inegg‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

boiled eggtrứng luộc
fried eggtrứng chiên
egg shellvỏ trứng
egg shapehình quả trứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1