equal

ˈi.kwəl
EE·kwuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bằng nhau, ngang bằng

Cách dùng · Usage

Equal dùng khi hai số lượng, quyền lợi, kích thước hoặc giá trị ở cùng mức. Trong công việc, nói two teams are equal in size; khi học, giải toán two plus two is equal to four; đời thường, chia bánh thành equal pieces. Dễ nhầm với same: same là giống hệt, còn equal là ngang bằng theo tiêu chí nào đó; even là chẵn hoặc phẳng. Cụm thường gặp: equal to, equal rights, equal opportunity.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bằng 4”, người học bỏ to: “Two plus two equals to four.” Nếu dùng verb equals thì không có to: “Two plus two equals four.” Nếu dùng adjective: “is equal to four.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sameLà từ chung nghĩa là giống nhau, dùng cho màu, tên, ý nghĩ và nhiều thứ.
equalNhấn mạnh số lượng, quyền lợi hay cơ hội bằng nhau chính xác.
similarChỉ giống nhau phần nào, không hoàn toàn bằng hoặc y hệt.
fairLà đánh giá về sự công bằng, không trực tiếp nói sự bằng nhau toán học.

Câu ví dụ · Examples

💡 math

Two plus two is equal to four.

Hai cộng hai bằng bốn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is equalis‿equalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The two groups are equal in size.

Hai nhóm bằng nhau về số lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • groups aregroups‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • equal inequal‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We give each student an equal turn.

Chúng tôi cho mỗi học sinh một lượt như nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give eachgive‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • student anstudent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

equal partscác phần bằng nhau
equals fourbằng bốn
equal tobằng với
equal chancecơ hội ngang nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1