evening

ˈivnɪŋ
EEV·nihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

buổi tối

Cách dùng · Usage

Evening chỉ khoảng thời gian sau chiều muộn và trước đêm khuya, khi người ta ăn tối, học bài hoặc thư giãn. Ở công việc: có an evening shift; ở học tập: làm homework in the evening; đời thường: đi dạo sau bữa tối. Dễ nhầm với night: night thường muộn hơn hoặc nhấn vào ban đêm; evening là đầu tối. Cụm tự nhiên: good evening, this evening, in the evening.

Sắc thái · Nuance

“Buổi tối” trong tiếng Việt có thể bao trùm từ chập tối đến khuya. Evening trong tiếng Anh thường là khoảng sau afternoon đến trước late night, nghe lịch sự hơn “night” khi nói lịch hẹn hoặc hoạt động sớm tối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tối nay” rất rộng, người học hay dịch “I study at night” cho việc lúc 7 giờ. Nếu nói sinh hoạt sớm tối, dùng “I study in the evening”; “at night” gợi muộn hơn hoặc ban đêm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

nightMuộn hơn evening, thường khi trời tối hẳn hoặc gần giờ ngủ.
eveningKhoảng thời gian tối sớm sau afternoon.
afternoonSau trưa đến trước tối, thường sớm hơn evening.
dinnerTên bữa ăn tối, không phải khoảng thời gian.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

I do my homework in the evening.

Tôi làm bài tập vào buổi tối.

💡 calendar

We read a story in the evening.

Chúng tôi đọc một câu chuyện vào buổi tối.

🏫 class

The class meets in the evening.

Lớp học họp vào buổi tối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

this eveningtối nay
in the eveningvào buổi tối
evening classlớp buổi tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1