admission ticket

ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt
uhd·MIH·shuhn·tih·kiht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

vé hoặc phiếu dự thi, phiếu vào cửa

Cách dùng · Usage

Admission ticket là giấy hoặc vé chứng minh bạn được vào phòng thi hay sự kiện. Khi thi, bạn mang admission ticket kèm giấy tờ tùy thân; ở công ty, dùng vé vào hội thảo; đời thường, xuất trình ở rạp hoặc triển lãm. Đừng nhầm với receipt: receipt chỉ chứng minh đã trả tiền, còn ticket cho phép vào. Cụm rất thường gặp: bring your admission ticket.

Sắc thái · Nuance

“Vé” gợi mua vé xem phim hay đi xe, còn “phiếu dự thi” nghe hành chính. Admission ticket là giấy hoặc file cho phép vào phòng thi/sự kiện; register trang trọng hơn “ticket” bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “exam ticket” cho mọi trường hợp vì “phiếu dự thi” dịch sát. Nếu văn bản chính thức dùng admission ticket, hãy nói “Bring your admission ticket,” không phải “Bring your paper to exam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ticketTừ rộng cho vé xe, vé diễn, số thứ tự hoặc nhiều loại phiếu.
admission ticketVé hoặc phiếu chứng minh quyền vào một nơi hay kỳ thi.
admit cardTên chính thức cho phiếu dự thi ở một số nước, ít quen trong Mỹ ngữ.
ID cardThẻ căn cước hoặc thẻ học sinh, không phải vé vào cửa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Bring your admission ticket and a photo ID to the exam.

Hãy mang phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh đến kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your admissionyour‿admissionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ticket andticket‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your admission ticket is attached to this email.

Phiếu dự thi của bạn được đính kèm trong email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your admissionyour‿admissionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ticket isticket‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I printed my admission ticket the night before the test.

Tôi đã in phiếu dự thi vào đêm trước ngày thi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring an admission ticketmang phiếu dự thi
show your admission ticketxuất trình phiếu
exam admission ticketphiếu vào phòng thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1