Nghĩa · Meaning
giải thích cho ai đó một cách dễ hiểu
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng explain to khi muốn làm cho ai hiểu một quy tắc, dữ liệu hay quyết định; người nghe luôn được nêu rõ sau to. Ở công việc: explain the schedule to the team; học tập: explain a grammar point to a classmate; đời thường: explain a bill to your parents. Dễ nhầm với tell: tell chỉ báo tin, explain làm rõ lý do/cách làm. Cụm quen thuộc: explain something to someone.
Sắc thái · Nuance
“Giải thích cho” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ cần explain + người nghe. Trong tiếng Anh, explain nhấn vào việc làm rõ thông tin; người nghe đi sau to, nên nói explain the rule to us, không nói explain us the rule.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giải thích cho tôi bài này”, người học hay viết explain me this lesson. Sai vì explain không nhận người nghe làm tân ngữ trực tiếp. Đúng: explain this lesson to me.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please explain the rule to us.”
Hãy giải thích quy tắc đó cho chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I explain the chart to the class.”
Tôi giải thích biểu đồ cho cả lớp.
“Can you explain it to me by email?”
Bạn có thể giải thích nó cho tôi qua email không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- explain it→explain‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →