explain to

iksplein tu:
eeks·pleh·een·too:4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giải thích cho ai đó một cách dễ hiểu

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng explain to khi muốn làm cho ai hiểu một quy tắc, dữ liệu hay quyết định; người nghe luôn được nêu rõ sau to. Ở công việc: explain the schedule to the team; học tập: explain a grammar point to a classmate; đời thường: explain a bill to your parents. Dễ nhầm với tell: tell chỉ báo tin, explain làm rõ lý do/cách làm. Cụm quen thuộc: explain something to someone.

Sắc thái · Nuance

“Giải thích cho” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ cần explain + người nghe. Trong tiếng Anh, explain nhấn vào việc làm rõ thông tin; người nghe đi sau to, nên nói explain the rule to us, không nói explain us the rule.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giải thích cho tôi bài này”, người học hay viết explain me this lesson. Sai vì explain không nhận người nghe làm tân ngữ trực tiếp. Đúng: explain this lesson to me.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tellChỉ việc nói cho ai biết sự thật hay chỉ dẫn, không nhất thiết làm họ hiểu lý do.
teachNhấn mạnh quá trình giúp ai học kiến thức hay kỹ năng, thường dài và có tính giáo dục hơn.
describeDùng khi nói chi tiết về hình dáng hoặc đặc điểm, không tập trung vào lý do.
explainDùng khi làm cho ai hiểu nguyên nhân, cách hoạt động hoặc ý nghĩa của điều gì.
clarifyDùng khi làm cho điều đã nói trở nên rõ ràng hơn, không phải giải thích từ đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please explain the rule to us.

Hãy giải thích quy tắc đó cho chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I explain the chart to the class.

Tôi giải thích biểu đồ cho cả lớp.

💡 email

Can you explain it to me by email?

Bạn có thể giải thích nó cho tôi qua email không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • explain itexplain‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

explain it to megiải thích cho tôi
explain the answer to a studentgiải thích đáp án cho học sinh
explain the rule clearlygiải thích quy tắc rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1