false

fɔls
fawls1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sai, giả

Cách dùng · Usage

False dùng khi một thông tin không đúng sự thật, một đáp án sai, hoặc thứ gì đó giả chứ không thật. Ở công việc: báo cáo có false information; ở học tập: đánh dấu true or false; đời thường: nhận cảnh báo false alarm. Dễ nhầm với wrong: wrong là sai nói chung hoặc không phù hợp; false nhấn vào tính không thật/không đúng dữ kiện. Cụm hay gặp: false statement, false name, false hope.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “câu này sai”, người Việt có thể nói “This sentence is wrong” trong bài true/false. Khi đối lập với true, dạng chuẩn là “This sentence is false” hoặc “The answer is false.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wrongTừ rộng cho lựa chọn, đáp án hoặc hành động không đúng.
falseHợp với câu, thông tin hoặc mệnh đề được xét là không đúng.
fakeĐồ vật, tin tức hoặc danh tính giả, được làm như thật.
untrueKhông đúng sự thật, mềm và giải thích hơn false.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

This sentence is false.

Câu này sai.

🏫 class

Write F if the answer is false.

Viết chữ F nếu câu trả lời là sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • F iff‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • answer isanswer‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Is this true or false?

Đúng hay sai?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

false answercâu trả lời sai
false informationthông tin sai lệch
true or falseđúng hay sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1