few

fju
fyoo1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ít, một vài

Cách dùng · Usage

Few nói về số lượng nhỏ của danh từ đếm được, thường nhấn rằng không nhiều. Ở công việc: only a few emails left; khi học: a few questions before the test; đời thường: few seats available trên xe buýt. Dễ nhầm với little: little dùng cho danh từ không đếm được như water, time, money. A few nghe tích cực hơn few vì nghĩa là vẫn có vài cái. Cụm quen thuộc: a few minutes, very few people.

Sắc thái · Nuance

“Few” là “ít”, nhưng khác “a few”. “Few students came” nghe là ít hơn mong đợi, hơi tiêu cực; “a few students came” là có một vài người. Người Việt dễ bỏ “a” vì tiếng Việt không có mạo từ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tôi có ít câu hỏi” không cần mạo từ, người học viết “I have few questions” khi muốn nói có vài câu. Câu đó nghe như gần như không có. Đúng: “I have a few questions.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

a fewNói có một vài và thường mang cảm giác đủ dùng.
fewNói ít, đôi khi gợi cảm giác không đủ.
severalNghĩa là vài, thường nhiều hơn a few và trung tính hơn.
someNói một lượng không xác định, rộng hơn few.
littleDùng với danh từ không đếm được, như little time.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

Only a few students are late.

Chỉ có một vài học sinh đến muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • students arestudents‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

I have a few questions.

Tôi có một vài câu hỏi.

💡 describing

There are few words on this page.

Có ít từ trên trang này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • words onwords‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a few minutesvài phút
few mistakesít lỗi
a few questionsvài câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1