final draft

ˈfaɪ.nəl dræft
FEYE·nuhl·draft3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản thảo cuối cùng

Cách dùng · Usage

Final draft là bản đã được sửa xong và gần như sẵn sàng nộp hoặc gửi, nhất là trong viết lách và tài liệu. Ở công việc: gửi final draft của hợp đồng; khi học: nộp final draft bài luận; đời thường: chuẩn bị final draft thư xin việc. Dễ nhầm với first draft: first draft là bản đầu còn thô, final draft là bản cuối sau chỉnh sửa. Cụm hay gặp: revise the final draft, submit the final draft.

Sắc thái · Nuance

“Bản thảo cuối cùng” nghe mâu thuẫn vì “bản thảo” thường chưa hoàn thiện. Final draft là phiên bản đã sửa xong để nộp hoặc gửi, nhưng vẫn thuộc quá trình viết, không nhất thiết là bản in xuất bản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “the last draft” khi muốn nói bản đã chỉnh xong. Last draft chỉ nhấn “bản cuối trong chuỗi”; trong bài luận, dùng “final draft”: “I submitted the final draft yesterday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

first draftBản viết đầu tiên, có thể còn lỗi và chỗ trống.
rough draftBản nháp thô trước khi chỉnh sửa và làm sạch.
final versionPhiên bản cuối của tài liệu, ứng dụng, bài trình bày hoặc hình ảnh.
final copyBản sạch để nộp, đặc biệt hay nghe với bài viết tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I sent the final draft this afternoon.

Tôi đã gửi bản thảo cuối cùng chiều nay.

🤝 interview

I always read my final draft twice.

Tôi luôn đọc bản thảo cuối cùng của mình hai lần.

📊 presentation

The final draft has three short parts.

Bản thảo cuối cùng có ba phần ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

submit a final draftnộp bản thảo cuối
revise the final draftsửa bản cuối
final draft of an essaybản cuối bài luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1