fit

fɪt
fiht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vừa, khớp

Cách dùng · Usage

Fit được dùng khi một vật đúng kích thước hoặc đúng vị trí. Ở công việc: a file fits the format là tệp đúng mẫu; học tập: words fit in the blanks là từ điền vừa ô trống; đời thường: these shoes fit nghĩa là giày vừa chân. Đừng nhầm với suit là hợp phong cách, match là giống/đi cùng. Cụm hay gặp: fit in, fit the box.

Sắc thái · Nuance

“Vừa” khiến người Việt nghĩ chỉ về quần áo vừa cỡ. Fit còn dùng cho đồ vật, chỗ trống, câu trả lời hoặc ý tưởng phù hợp với một khuôn. Nghĩa này rất thực dụng, trung tính trong đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vừa với cái hộp”, người học thêm with: “It fits with the box”. Khi nói kích thước, bỏ with: “It fits in the box” hoặc “The key fits the lock”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

matchHợp hoặc khớp về màu, hình dạng, thông tin hay lựa chọn.
fitVừa về kích thước hoặc đáp ứng điều kiện cần thiết.
suitHợp với người, hoàn cảnh, sở thích hoặc phong cách.
belongThuộc đúng chỗ hoặc đúng nhóm, như sách nên ở trên kệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 sorting

Does this block fit in the box?

Khối này có vừa với hộp không?

🏫 class

The words fit in the blank spaces.

Các từ vừa vào những chỗ trống.

💡 describing

This piece does not fit here.

Mảnh này không vừa ở đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fit wellvừa vặn
fit in a bagvừa trong túi
fit the questionphù hợp câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1