Nghĩa · Meaning
vừa, khớp
Cách dùng · Usage
Fit được dùng khi một vật đúng kích thước hoặc đúng vị trí. Ở công việc: a file fits the format là tệp đúng mẫu; học tập: words fit in the blanks là từ điền vừa ô trống; đời thường: these shoes fit nghĩa là giày vừa chân. Đừng nhầm với suit là hợp phong cách, match là giống/đi cùng. Cụm hay gặp: fit in, fit the box.
Sắc thái · Nuance
“Vừa” khiến người Việt nghĩ chỉ về quần áo vừa cỡ. Fit còn dùng cho đồ vật, chỗ trống, câu trả lời hoặc ý tưởng phù hợp với một khuôn. Nghĩa này rất thực dụng, trung tính trong đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vừa với cái hộp”, người học thêm with: “It fits with the box”. Khi nói kích thước, bỏ with: “It fits in the box” hoặc “The key fits the lock”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Does this block fit in the box?”
Khối này có vừa với hộp không?
“The words fit in the blank spaces.”
Các từ vừa vào những chỗ trống.
“This piece does not fit here.”
Mảnh này không vừa ở đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →