Nghĩa · Meaning
thẻ học từ
Cách dùng · Usage
Flashcard là thẻ nhỏ dùng để tự kiểm tra trí nhớ, thường một mặt có từ hoặc câu hỏi, mặt kia có nghĩa hay đáp án. Ở công ty: học thuật ngữ sản phẩm mới; khi học: ôn từ vựng tiếng Anh; đời thường: nhớ tên thuốc hoặc công thức nấu ăn. Dễ nhầm với note: note để ghi chép, flashcard để luyện nhớ. Cụm thường gặp: make flashcards, review flashcards.
Sắc thái · Nuance
“Thẻ học từ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng để học từ vựng giấy. Flashcard có thể là thẻ giấy hoặc trong app, dùng cho ôn nhanh mọi loại kiến thức; từ này trung tính, rất phổ biến trong giáo dục.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “I made many flashcard”. Tiếng Anh cần -s khi đếm nhiều thẻ: sai “three flashcard”; đúng “three flashcards” hoặc “make flashcards.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a flashcard for every new word this week.”
Tôi đã làm một thẻ học từ cho mỗi từ mới trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for every→for‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I show a flashcard.”
Tôi cho xem một thẻ học từ.
“Use flashcards for new words.”
Hãy dùng thẻ học từ cho các từ mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →