flower

ˈflaʊ.ɚ
FLOW·er2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoa

Cách dùng · Usage

Flower nói về phần có màu và thường có hương của cây, hoặc một bông riêng lẻ dùng để trang trí, tặng quà, trồng trong vườn. Ở văn phòng, đặt flowers ở quầy lễ tân; khi học sinh học sinh học, các em vẽ parts of a flower; đời thường, mua a red flower cho sinh nhật. Đừng nhầm với plant: plant là cả cây, gồm rễ, thân, lá. Cụm tự nhiên: a bunch of flowers.

Sắc thái · Nuance

“Flower” chỉ bông hoa hoặc phần ra hoa của cây, không bao gồm cả cây cảnh. Từ này trung tính, nhẹ nhàng; khi tặng ai đó thường dùng số nhiều “flowers”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plantThực vật nói chung, bao gồm cây, cỏ và hoa.
flowerBông hoa hoặc cây có hoa, tập trung vào phần hoa.
blossomHoa nở trên cây hoặc trạng thái nở hoa, thường thơ hơn.
bouquetBó hoa gồm nhiều bông, không phải một bông hoa riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The flower is red and small.

Bông hoa màu đỏ và nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flower isflower‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • red andred‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

A flower grows from a seed.

Một bông hoa mọc lên từ hạt giống.

💡 describe

She drew a yellow flower.

Cô ấy vẽ một bông hoa vàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick a flowerhái một bông hoa
give flowerstặng hoa
flower gardenvườn hoa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1