Nghĩa · Meaning
hoa
Cách dùng · Usage
Flower nói về phần có màu và thường có hương của cây, hoặc một bông riêng lẻ dùng để trang trí, tặng quà, trồng trong vườn. Ở văn phòng, đặt flowers ở quầy lễ tân; khi học sinh học sinh học, các em vẽ parts of a flower; đời thường, mua a red flower cho sinh nhật. Đừng nhầm với plant: plant là cả cây, gồm rễ, thân, lá. Cụm tự nhiên: a bunch of flowers.
Sắc thái · Nuance
“Flower” chỉ bông hoa hoặc phần ra hoa của cây, không bao gồm cả cây cảnh. Từ này trung tính, nhẹ nhàng; khi tặng ai đó thường dùng số nhiều “flowers”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The flower is red and small.”
Bông hoa màu đỏ và nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flower is→flower‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- red and→red‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A flower grows from a seed.”
Một bông hoa mọc lên từ hạt giống.
“She drew a yellow flower.”
Cô ấy vẽ một bông hoa vàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →