float

floʊt
floht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nổi, trôi nổi

Cách dùng · Usage

Float được dùng khi vật ở trên mặt chất lỏng hoặc trong không khí mà không chìm hay rơi ngay. Ở công việc, kỹ sư kiểm tra liệu thiết bị có float trong nước không; trong lớp khoa học, học sinh cho cork float trong chậu; đời thường, lá float trên hồ sau mưa. Dễ nhầm với swim: swim là bơi có chuyển động chủ động của người hoặc vật sống; float chỉ là nổi/trôi. Cụm hay gặp: float on water, float down the river, floating bridge.

Sắc thái · Nuance

“Nổi” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đối lập với “chìm”. Float còn gợi trạng thái lơ lửng hoặc trôi nhẹ trên nước/không khí, thường không có hướng rõ; từ này mô tả chuyển động mềm, tự nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nổi trên nước” nhưng cũng có thể bỏ giới từ trong câu ngắn, người học viết “Wood floats water.” Tiếng Anh cần on/in theo ý: đúng “Wood floats on water” hoặc “It floats in water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

flyThường là bay trong không trung bằng cánh hoặc động cơ.
floatChỉ trạng thái nổi trên nước hay trong không khí và chuyển động chậm.
driftNhấn mạnh bị gió hoặc dòng nước đẩy trôi không rõ hướng.
sinkLà từ trái nghĩa, chỉ chìm xuống dưới nước.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Wood can float on water.

Gỗ có thể nổi trên mặt nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • float onfloat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The leaf floats on the lake.

Chiếc lá trôi nổi trên mặt hồ.

💡 classroom

We test what things float.

Chúng tôi thử xem những vật gì nổi được.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

float in waternổi trong nước
float awaytrôi đi mất
floating balloonbóng bay lơ lửng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1