five

faɪv
feyev1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

năm, 5

Cách dùng · Usage

Five là số đếm cơ bản dùng khi người nói xác định đúng số lượng 5, không ước chừng. Ở công việc, sếp giao five tasks; trong học tập, bài kiểm tra có five questions; đời thường, bạn mua five apples. Dễ nhầm với fifth: five là số lượng, còn fifth là thứ tự thứ năm. Cũng khác a few, vì a few chỉ vài cái không chính xác. Cụm hay gặp: five minutes, five days, high five.

Sắc thái · Nuance

“Năm” dễ gây nhầm vì tiếng Việt cùng chữ với year. Trong tiếng Anh, five chỉ số 5, không bao giờ tự mang nghĩa “year”. Nó đứng trước danh từ số nhiều: five minutes, five questions.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “năm phút” mà danh từ không đổi, người học viết “five minute”. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được sau số thường số nhiều: “five minutes” và “five questions”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fifthSố thứ tự thứ năm, như câu trả lời thứ năm.
fiveSố đếm chỉ số lượng 5.
number fiveChỉ số hoặc lựa chọn mang số 5.
five o'clockChỉ thời điểm năm giờ, không phải số lượng.
five hoursChỉ khoảng thời gian dài năm giờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

I count five red balloons in the sky.

Tôi đếm năm quả bóng bay màu đỏ trên bầu trời.

🏫 class

The test has five short questions.

Bài kiểm tra có năm câu hỏi ngắn.

💡 parts of the body

One hand has five fingers.

Một bàn tay có năm ngón tay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

five minutesnăm phút
five questionsnăm câu hỏi
page fivetrang số năm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1