finish

ˈfɪnɪʃ
FIH·nihsh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoàn thành, kết thúc

Cách dùng · Usage

Finish được dùng khi một việc đi đến điểm cuối và không còn phần cần làm nữa. Ở công ty: finish a report trước hạn; khi học: finish your homework before class; đời thường: finish dinner rồi rửa bát. Dễ lẫn với end: end nói về sự việc kết thúc, còn finish thường nhấn mạnh người hoàn tất việc gì. Cụm thường gặp: finish a task, finish reading, finish on time.

Sắc thái · Nuance

“Hoàn thành” dễ khiến người Việt nghĩ finish trang trọng như hoàn tất. Trong tiếng Anh thường ngày, finish rất bình thường và cụ thể: làm xong phần việc, bài đọc, bài kiểm tra; không nhất thiết có sắc thái chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm xong bài tập”, người học hay viết “I finish to do homework”. Sau finish, dùng danh từ hoặc V-ing: “I finished my homework” hoặc “I finished doing my homework”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

endNói chung rằng sự kiện hoặc thời gian đi đến điểm cuối.
finishNhấn mạnh người hoàn tất việc cần làm.
completeHoàn thành đầy đủ, không thiếu phần nào, trang trọng hơn finish.
stopDừng lại, nhưng không cho biết việc đã làm xong hay chưa.
closeĐóng cửa, cửa hàng hoặc chương trình, không phải hoàn tất bài làm.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Finish your homework before class.

Hoàn thành bài tập trước giờ học.

🏫 class

I finished the book yesterday.

Tôi đã đọc xong cuốn sách hôm qua.

🏫 class

Finish the last question.

Hoàn thành câu hỏi cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

finish homeworklàm xong bài tập
finish readingđọc xong
finish the testlàm xong bài kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1