first

fɝst
furst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thứ nhất, đầu tiên

Cách dùng · Usage

First được dùng khi xếp thứ tự và muốn nói mục đứng trước tất cả các mục khác, hoặc việc xảy ra sớm nhất. Ở công việc: first meeting là cuộc họp đầu tiên; khi học: first chapter là chương mở đầu; đời thường: first bus là chuyến xe sớm nhất hoặc đầu danh sách. Dễ nhầm với one: one là số lượng, first là vị trí. Cụm phổ biến: first of all, at first, first place.

Sắc thái · Nuance

“Thứ nhất” làm người Việt dễ hiểu first chỉ là số thứ tự. Trong tiếng Anh, first còn chỉ thời điểm ban đầu hoặc ưu tiên trước hết; “at first” nghĩa là lúc đầu, không phải “ở vị trí số một”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “đầu tiên” sau hoặc trước khá linh hoạt, người học viết “the page first”. Với số thứ tự trước danh từ, nói “the first page”; còn “first” đứng riêng trong “I came first”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

oneLà số 1, có thể không mang nghĩa thứ tự.
firstChỉ vị trí đầu tiên trong thứ tự hoặc ưu tiên.
beginningLà danh từ chỉ phần bắt đầu, như đầu buổi học.
initialNghĩa là ban đầu, có sắc thái trang trọng hơn và khó hơn first.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Read the first line on the page.

Hãy đọc dòng đầu tiên trên trang.

💡 data

The first number is the biggest.

Con số đầu tiên là lớn nhất.

📚 study

Do the first question first.

Hãy làm câu hỏi đầu tiên trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the first pagetrang đầu tiên
first classhạng nhất; lớp đầu
at firstlúc đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1