Nghĩa · Meaning
cá
Cách dùng · Usage
Fish chỉ con cá nói chung, nhất là khi nói về loài sống dưới nước hoặc món ăn. Ở công việc: fish market là chợ cá, nghề buôn bán. Khi học: a fish has fins trong bài khoa học. Đời thường: feed the fish hoặc eat fish for dinner. Dễ nhầm với seafood: seafood gồm cá, tôm, cua; fish chỉ cá. Khi đếm, one fish, two fish cũng được dùng cho nhiều con. Cụm quen thuộc: fresh fish, go fishing.
Sắc thái · Nuance
“Cá” trong tiếng Việt dùng chung cho con sống và món ăn, nên fish cũng có vẻ đơn giản. Tiếng Anh fish thường không đếm được khi nói đồ ăn; a fish là một con cá riêng lẻ còn sống hoặc được nhắc như cá thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều rõ, người học hay nói “I see many fishs”. Plural thường là fish khi nói nhiều con chung chung: “I see many fish”; fishes chỉ dùng khi nhấn mạnh nhiều loài.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A fish lives in water.”
Cá sống dưới nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lives in→lives‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The fish is small and fast.”
Con cá nhỏ và nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fish is→fish‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- small and→small‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We drew a fish in art class.”
Chúng tôi vẽ một con cá trong giờ mỹ thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fish in→fish‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →