flat

flæt
flat1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phẳng, dẹt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng flat khi bề mặt không cong, không gồ ghề, hoặc vật mỏng và nằm sát xuống. Ở công việc: đặt bản vẽ flat on the table để dễ xem; ở học tập: vẽ một flat shape trong hình học; đời thường: nói màn hình điện thoại flat sau khi đặt xuống. Dễ nhầm với smooth: smooth là trơn khi sờ, còn flat là phẳng về hình dạng. Cụm hay gặp: flat surface, lie flat.

Sắc thái · Nuance

“Phẳng, dẹt” có thể làm bạn dùng flat cho mọi thứ mỏng. Trong tiếng Anh, flat nhấn mạnh bề mặt bằng, không lồi lõm; với người có thể còn nghĩa bóng là giọng đều hoặc cảm xúc nhạt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đường phẳng” rộng nghĩa, nên người học có thể viết “The mountain road is flat” khi chỉ muốn nói bằng phẳng dễ đi. Nếu không có dốc, đúng là “a flat road”; nếu êm, nói “a smooth road.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

levelNói mặt phẳng nằm ngang và không nghiêng.
smoothChỉ bề mặt nhẵn, không gồ ghề; có thể không phẳng.
plainNói đơn giản, không trang trí, khác với độ phẳng bề mặt.
lowNói chiều cao thấp, không nhất thiết phẳng.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The paper is flat on the desk.

Tờ giấy nằm phẳng trên bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper ispaper‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flat onflat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

A leaf is thin and flat.

Chiếc lá mỏng và phẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leaf isleaf‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thin andthin‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 compare

This road is flat, that hill is not.

Con đường này phẳng, còn ngọn đồi kia thì không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • road isroad‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hill ishill‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flat surfacebề mặt phẳng
flat roadđường bằng phẳng
keep it flatgiữ cho phẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1