fold

foʊld
fohld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gấp, xếp

Cách dùng · Usage

Fold được chọn khi một vật mềm hoặc phẳng được gập lại để nhỏ hơn, gọn hơn hay tạo nếp. Ở văn phòng: fold a letter before putting it in an envelope. Khi học: fold the worksheet in half. Hằng ngày: fold clothes after laundry. Đừng nhầm với bend: bend là làm cong, không nhất thiết tạo nếp gấp rõ. Cụm quen thuộc: fold in half.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “gấp/xếp” dễ khiến người Việt nghĩ đến xếp đồ cho gọn nói chung. Fold nhấn mạnh thao tác bẻ cong để một phần nằm chồng lên phần khác, dùng tự nhiên với giấy, quần áo, góc trang; sắc thái trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “gấp đôi”, người học hay nói “fold double the paper”. Tiếng Anh đặt mẫu khác: “Fold the paper in half.” Với trang sách, nói “fold the corner”, không phải “fold a mark”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

foldTạo nếp gấp và làm hai phần chồng lên nhau.
bendChỉ làm cong như que, tay hay đầu gối, không cần tạo nếp gấp.
closeChỉ đóng sách, cửa hay máy tính, không nhấn mạnh nếp gấp.
wrapChỉ bọc hoặc quấn quanh đồ vật, khác với gấp giấy làm đôi.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Fold the paper in half.

Hãy gấp tờ giấy làm đôi.

📚 study

We fold the page to mark it.

Chúng tôi gấp trang giấy để đánh dấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mark itmark‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

She can fold the paper into a bird.

Cô ấy có thể gấp giấy thành hình con chim.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • paper intopaper‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fold the papergấp tờ giấy
fold in halfgấp làm đôi
fold the clothesgấp quần áo
fold the cornergấp góc lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1