Nghĩa · Meaning
mẫu đơn, biểu mẫu
Cách dùng · Usage
Form với nghĩa biểu mẫu là giấy hoặc trang điện tử có ô để điền thông tin chính thức. Ở công ty, complete a tax form; khi học, submit an application form; đời thường, fill out a medical form at the clinic. Dễ nhầm với shape: shape là hình dạng, còn form là tài liệu cần điền. Cụm cố định rất hay gặp: fill out a form.
Sắc thái · Nuance
“Mẫu đơn” làm nhiều người Việt liên tưởng đơn xin việc hay giấy tờ hành chính. Form rộng hơn: bất kỳ biểu mẫu có ô để điền, từ đăng ký online đến giấy ở lớp; giọng trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “điền vào mẫu”, người Việt dễ viết “write the form” khi muốn nói hoàn thành thông tin. Cách tự nhiên là “fill out a form” ở Mỹ hoặc “fill in a form” ở Anh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This form is short.”
Mẫu đơn này ngắn.
“Please send the form today.”
Xin hãy gửi mẫu đơn hôm nay.
“Write your name on the form.”
Hãy viết tên của bạn vào mẫu đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name on→name‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →