front

frʌnt
fruhnt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phía trước

Cách dùng · Usage

Front nói về phía trước của một nơi, vật hoặc hàng người, nơi hướng ra ngoài hoặc gần người nhìn nhất. Trong công ty: sit at the front of the room. Khi học: the front of the classroom. Đời thường: the front door of a house. Dễ lẫn với ahead: ahead nói về hướng tiến hoặc tương lai, không phải bề mặt hay phần của vật. Cụm hay dùng: in front of.

Sắc thái · Nuance

“Phía trước” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là vị trí trước mặt người nói. Front thường chỉ mặt/hướng chính của vật, nơi nhìn ra ngoài hoặc gần lối vào; trung tính, rất thường dùng trong mô tả không gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “She sits front the class” vì tiếng Việt không cần giới từ như “ở phía trước lớp”. Tiếng Anh cần cụm cố định: “She sits in the front of the class” hoặc “at the front.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

frontPhần phía trước trong không gian của vật hoặc nơi chốn.
beforeChỉ trước về thời gian hoặc thứ tự, không phải mặt trước của vật.
faceCó thể là mặt hoặc hướng về phía nào đó, không luôn là phần front.
topPhần phía trên, khác với front là phía trước.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

She sits in the front of the class.

Cô ấy ngồi ở phía trước lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sits insits‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The title is on the front of the book.

Tiêu đề nằm ở bìa trước của cuốn sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • title istitle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Come to the front and read.

Hãy lên phía trước và đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • front andfront‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in front of the classtrước cả lớp
the front pagetrang nhất
front doorcửa trước
at the frontở phía trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1