gas

ɡæs
gas1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chất khí, khí ga

Cách dùng · Usage

Gas chỉ một chất ở thể khí, không có hình dạng cố định; người bản ngữ dùng trong khoa học, nấu nướng và cả chuyện xe cộ ở Mỹ. Ở phòng thí nghiệm, học sinh đo a gas; trong bếp, gia đình kiểm tra gas stove; trên đường, tài xế nói cần get gas, nghĩa là đổ xăng. Dễ nhầm với air: air là không khí quanh ta, còn gas là một loại chất khí cụ thể. Cụm hay gặp: natural gas.

Sắc thái · Nuance

“Gas” không luôn là “khí ga” để nấu ăn. Trong khoa học, nó là bất kỳ chất khí như oxygen hoặc helium. Ở Mỹ, “gas” còn nghĩa xăng; văn cảnh quyết định, giọng nói rất thông dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bình ga” cho gas nấu ăn, người Việt có thể hiểu “gas tank” chỉ là bình gas. Ở Mỹ, “gas tank” thường là bình xăng xe. Nói “The car’s gas tank is empty,” không phải bình gas bếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gasChỉ chất ở trạng thái khí, như oxy hay carbon dioxide.
airLà không khí ta hít thở, không đồng nghĩa với mọi loại gas.
gasolineLà nhiên liệu xe hơi; gas chỉ là cách nói tắt kiểu Mỹ trong nghĩa này.
vaporLà hơi do chất lỏng bay hơi, nên không phải mọi gas đều là vapor.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Air is a kind of gas.

Không khí là một loại chất khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Air isair‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kind ofkindaNghe nhưkai-nờRút gọn

    Âm /f/ của "of" rụng và phần còn lại dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We learn about gas in science.

Chúng tôi học về chất khí trong môn khoa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learn aboutlearn‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gas ingas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

A gas has no shape of its own.

Chất khí không có hình dạng riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shape ofshape‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • its ownits‿ownNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a gas stationtrạm xăng
oxygen gaskhí ôxy
gas tankbình xăng
a mixture of gaseshỗn hợp khí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1