full

fʊl
fool1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đầy, chứa đầy

Cách dùng · Usage

Full diễn tả trạng thái không còn chỗ trống hoặc đã đạt sức chứa, đôi khi nói về người đã ăn no. Trong công việc, a full schedule nghĩa là lịch kín; khi học, a full backpack chứa nhiều sách; đời thường, a full glass không nên rót thêm. Dễ nhầm với filled: filled thường nhấn mạnh hành động đã được đổ/lấp vào, còn full là kết quả đang đầy. Trái nghĩa trực tiếp là empty. Cụm quen thuộc: full of water, full-time job, feel full.

Sắc thái · Nuance

“Đầy” trong tiếng Việt chỉ mức chứa, nhưng full còn nói về no bụng, tên đầy đủ, hoặc câu hoàn chỉnh. Nghĩa rất trung tính; không phải lúc nào cũng là vật chứa bị lấp kín.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tôi no rồi”, người học hay viết “I am enough” sau bữa ăn. Đúng là “I'm full.” Với vật chứa dùng giới từ of: “The bottle is full of water,” không phải “full water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fullDùng khi vật chứa, không gian hoặc lượng đã đầy.
completeNói việc gì đủ phần và đã hoàn tất, không nhấn vào sức chứa.
crowdedChỉ nơi có nhiều người nên đông đúc, không phải mọi cái đầy đều crowded.
wholeNói toàn bộ một vật hay một đơn vị, như cả chiếc bánh.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The box is full of books.

Chiếc hộp đầy sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box isbox‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 compare

This cup is full, that one is empty.

Cái cốc này đầy, cái cốc kia rỗng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cup iscup‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that onethat‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is emptyis‿emptyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The list is full of names.

Danh sách đầy những cái tên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

full of waterđầy nước
I'm fulltôi no rồi
full namehọ tên đầy đủ
a full sentencemột câu hoàn chỉnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1