Nghĩa · Meaning
đầy, chứa đầy
Cách dùng · Usage
Full diễn tả trạng thái không còn chỗ trống hoặc đã đạt sức chứa, đôi khi nói về người đã ăn no. Trong công việc, a full schedule nghĩa là lịch kín; khi học, a full backpack chứa nhiều sách; đời thường, a full glass không nên rót thêm. Dễ nhầm với filled: filled thường nhấn mạnh hành động đã được đổ/lấp vào, còn full là kết quả đang đầy. Trái nghĩa trực tiếp là empty. Cụm quen thuộc: full of water, full-time job, feel full.
Sắc thái · Nuance
“Đầy” trong tiếng Việt chỉ mức chứa, nhưng full còn nói về no bụng, tên đầy đủ, hoặc câu hoàn chỉnh. Nghĩa rất trung tính; không phải lúc nào cũng là vật chứa bị lấp kín.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tôi no rồi”, người học hay viết “I am enough” sau bữa ăn. Đúng là “I'm full.” Với vật chứa dùng giới từ of: “The bottle is full of water,” không phải “full water.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The box is full of books.”
Chiếc hộp đầy sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full of→full‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This cup is full, that one is empty.”
Cái cốc này đầy, cái cốc kia rỗng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cup is→cup‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is empty→is‿emptyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The list is full of names.”
Danh sách đầy những cái tên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list is→list‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full of→full‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →