Nghĩa · Meaning
đóng băng, làm đông
Cách dùng · Usage
Freeze xuất hiện khi chất lỏng thành đá, đồ ăn được làm đông, hoặc máy tính đứng hình. Trong công việc, a file freezes khi phần mềm treo; ở học tập, thí nghiệm cho water freeze; đời thường, freeze leftovers để ăn sau. Dễ nhầm với frozen: freeze là hành động/quá trình, frozen là trạng thái đã đông. Cụm tự nhiên: freeze food, the screen freezes.
Sắc thái · Nuance
“Đóng băng” không chỉ là nước thành đá. Freeze cũng dùng khi màn hình đứng hoặc người lạnh cóng. Sắc thái thường là trạng thái bị lạnh, ngừng lại, hoặc bảo quản bằng đông lạnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trời làm tôi lạnh” hoặc “tôi lạnh”, người học hay viết “I freeze” cho cảm giác hiện tại. Câu tự nhiên là “I’m freezing”; “Water freezes” nói về quá trình thành đá.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Water can freeze into ice.”
Nước có thể đóng băng thành đá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Water→WaᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- freeze into→freeze‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lake freezes in winter.”
Hồ đóng băng vào mùa đông.
“It is cold enough to freeze.”
Trời lạnh đủ để đóng băng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cold enough→cold‿enoughNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →