four

fɔr
fawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bốn, 4

Cách dùng · Usage

Four được dùng khi người nói cần nêu đúng số lượng là 4. Ở công việc: four copies nghĩa là cần bốn bản in. Khi học: page four chỉ trang số 4. Đời thường: four chairs là bốn cái ghế quanh bàn. Dễ nhầm với fourth: four là số đếm, còn fourth là thứ tự, như fourth place. Cụm quen thuộc có thể gặp là four o’clock, four years old, hoặc the four seasons.

Sắc thái · Nuance

“Bốn” chỉ số lượng hoặc thứ tự khi đi với danh từ như question four. Four hoàn toàn trung tính; đừng gắn sắc thái xui xẻo của số 4 trong vài văn hóa châu Á vào cách dùng tiếng Anh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fourSố đếm chỉ số lượng 4.
fourthChỉ thứ tự thứ tư.
quarterMột phần tư của toàn thể, không thay cho số 4.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

I can count from one to four.

Tôi có thể đếm từ một đến bốn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from onefrom‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

There are four chairs at each table.

Mỗi bàn có bốn cái ghế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chairs atchairs‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 learning shapes

A square has four corners.

Hình vuông có bốn góc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

four booksbốn quyển sách
four studentsbốn học sinh
at four o'clocklúc bốn giờ
question fourcâu hỏi số bốn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1