forest

ˈfɔːr.əst
FAW·ruhst2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rừng

Cách dùng · Usage

Forest chỉ một vùng rộng có nhiều cây mọc tự nhiên, thường gợi cảm giác xa khu dân cư. Ở công việc, báo cáo forest conservation; khi học địa lý, nói tropical forest; cuối tuần, đi bộ trong forest. Dễ nhầm với woods: woods thường nhỏ hơn, gần nhà hơn. Cụm hay gặp: forest fire, forest trail, deep forest.

Sắc thái · Nuance

“Rừng” đôi khi khiến người Việt nghĩ tới cả khu cây nhỏ sau nhà. Forest thường gợi vùng cây rộng, tự nhiên hoặc bán tự nhiên, trung tính; không dùng cho vài cây hay công viên có nhiều cây.

Phân biệt từ đồng nghĩa

forestChỉ khu rừng lớn và trang trọng hơn, hợp với địa lý hay môi trường.
woodsThân mật hơn, thường là rừng gần nhà hoặc nơi đi dạo.
jungleChỉ rừng rậm nhiệt đới nóng ẩm và dày đặc hơn forest thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

Many trees grow in the forest.

Nhiều cây mọc trong rừng.

💡 science

Animals live in the forest.

Động vật sống trong rừng.

💡 describe

The forest is dark and quiet.

Khu rừng tối và yên tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forest isforest‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dark anddark‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the foresttrong rừng
a thick forestrừng rậm dày
forest animalsđộng vật rừng
forest firecháy rừng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1