Nghĩa · Meaning
rừng
Cách dùng · Usage
Forest chỉ một vùng rộng có nhiều cây mọc tự nhiên, thường gợi cảm giác xa khu dân cư. Ở công việc, báo cáo forest conservation; khi học địa lý, nói tropical forest; cuối tuần, đi bộ trong forest. Dễ nhầm với woods: woods thường nhỏ hơn, gần nhà hơn. Cụm hay gặp: forest fire, forest trail, deep forest.
Sắc thái · Nuance
“Rừng” đôi khi khiến người Việt nghĩ tới cả khu cây nhỏ sau nhà. Forest thường gợi vùng cây rộng, tự nhiên hoặc bán tự nhiên, trung tính; không dùng cho vài cây hay công viên có nhiều cây.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Many trees grow in the forest.”
Nhiều cây mọc trong rừng.
“Animals live in the forest.”
Động vật sống trong rừng.
“The forest is dark and quiet.”
Khu rừng tối và yên tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forest is→forest‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dark and→dark‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →