Nghĩa · Meaning
thư mục
Cách dùng · Usage
“Folder” chỉ nơi gom tài liệu lại, có thể là bìa giấy hoặc thư mục trên máy tính. Ở công việc: “put contracts in a folder”; khi học: “save essays in the Class A folder”; đời thường: “make a photo folder.” Dễ nhầm với “file”: file là một tài liệu riêng lẻ, folder là chỗ chứa nhiều file. Cụm hay gặp: “create a folder”, “folder name”, “shared folder.”
Sắc thái · Nuance
“Thư mục” trong tiếng Việt thường gợi máy tính, còn folder trong tiếng Anh cũng là bìa đựng giấy ở trường. Từ này rất thông dụng, trung tính, không trang trọng như file directory trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The folder is on my laptop.”
Thư mục nằm trên laptop của tôi.
“The folder name is Class A.”
Tên thư mục là Lớp A.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name is→name‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Class A→class‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This folder has pictures.”
Thư mục này chứa hình ảnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →