folder

ˈfoʊldər
FOHL·der2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thư mục

Cách dùng · Usage

“Folder” chỉ nơi gom tài liệu lại, có thể là bìa giấy hoặc thư mục trên máy tính. Ở công việc: “put contracts in a folder”; khi học: “save essays in the Class A folder”; đời thường: “make a photo folder.” Dễ nhầm với “file”: file là một tài liệu riêng lẻ, folder là chỗ chứa nhiều file. Cụm hay gặp: “create a folder”, “folder name”, “shared folder.”

Sắc thái · Nuance

“Thư mục” trong tiếng Việt thường gợi máy tính, còn folder trong tiếng Anh cũng là bìa đựng giấy ở trường. Từ này rất thông dụng, trung tính, không trang trọng như file directory trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

folderLà nơi chứa nhiều file, trong máy tính hoặc vật dụng học tập.
fileLà tài liệu hoặc dữ liệu riêng lẻ, khác với nơi chứa nó.
binderLà bìa còng dày để kẹp giấy đã đục lỗ, khác với folder mỏng.
directoryThuật ngữ máy tính gần với folder, nhưng folder tự nhiên hơn với người học phổ thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The folder is on my laptop.

Thư mục nằm trên laptop của tôi.

💡 email

The folder name is Class A.

Tên thư mục là Lớp A.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • name isname‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Class Aclass‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This folder has pictures.

Thư mục này chứa hình ảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

homework folderbìa bài tập
math folderthư mục toán
open a foldermở một thư mục
put it in a foldercho vào thư mục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1