fly

flaɪ
fleye1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bay

Cách dùng · Usage

Fly là động từ nói về việc di chuyển trong không trung bằng cánh, máy bay hoặc lực đẩy. Ở công việc: fly to Mexico City for a meeting; học tập: learn how birds fly; đời sống: watch a kite fly. Dễ nhầm với float: float là trôi hoặc lơ lửng nhẹ, không nhất thiết có hướng hay cánh; fly thường có chuyển động có kiểm soát. Cụm phổ biến: fly a plane, fly away, fly high.

Sắc thái · Nuance

“Fly” là tự di chuyển trong không trung, thường bằng cánh hoặc máy bay; không dùng cho mọi vật “bay” bị gió cuốn. Nó cũng là danh từ “con ruồi”, nên ngữ cảnh rất quan trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đi máy bay đến”, nên người học có thể viết “I go by plane to New York” trong văn cảnh lịch trình. Tự nhiên hơn là “I fly to New York tomorrow.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

flyNêu rõ việc di chuyển trên không hoặc đi bằng máy bay.
goLà động từ đi chung, không nói rõ đi bộ, xe buýt, xe hơi hay bay.
travelHợp với chuyến đi dài hoặc toàn bộ việc du lịch hơn cảnh chim bay đơn giản.
soarGợi bay vút lên cao và mạnh, mang sắc thái miêu tả hơn fly.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

Birds fly in the sky.

Chim bay trên bầu trời.

💡 science

This animal can fly with two wings.

Con vật này có thể bay bằng hai cánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This animalthis‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

The small bird flies fast.

Con chim nhỏ bay nhanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fly in the skybay trên trời
fly to New Yorkbay đến New York
fly a kitethả diều
a fly on the windowcon ruồi trên cửa sổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1