Nghĩa · Meaning
phát ra, phân phát (tài liệu hoặc giấy tờ)
Cách dùng · Usage
Give out được dùng khi một người phân phát cùng một loại giấy tờ, tài liệu hoặc vật nhỏ cho nhiều người. Ở công việc: trợ lý give out the agenda trước cuộc họp. Ở học tập: giáo viên give out worksheets. Đời thường: tình nguyện viên give out flyers ở ga tàu. Dễ nhầm với give away: give away thường là tặng miễn phí hoặc tiết lộ bí mật; give out nhấn mạnh phân phát. Cụm hay gặp: give out handouts.
Sắc thái · Nuance
“Phát ra” trong tiếng Việt dễ làm người học nghĩ give out là tỏa ra âm thanh, ánh sáng hoặc mùi. Trong lớp học, give out nghe tự nhiên khi giáo viên chia giấy, bài tập, tài liệu cho nhiều người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I give out handouts before I start.”
Tôi phát tài liệu trước khi bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give out→give‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She gives out the agenda.”
Cô ấy phát chương trình nghị sự.
“They give out forms at the interview.”
Họ phát mẫu đơn tại buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give out→give‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- forms at→forms‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →