give out

giv aut
geev·a·oot3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát ra, phân phát (tài liệu hoặc giấy tờ)

Cách dùng · Usage

Give out được dùng khi một người phân phát cùng một loại giấy tờ, tài liệu hoặc vật nhỏ cho nhiều người. Ở công việc: trợ lý give out the agenda trước cuộc họp. Ở học tập: giáo viên give out worksheets. Đời thường: tình nguyện viên give out flyers ở ga tàu. Dễ nhầm với give away: give away thường là tặng miễn phí hoặc tiết lộ bí mật; give out nhấn mạnh phân phát. Cụm hay gặp: give out handouts.

Sắc thái · Nuance

“Phát ra” trong tiếng Việt dễ làm người học nghĩ give out là tỏa ra âm thanh, ánh sáng hoặc mùi. Trong lớp học, give out nghe tự nhiên khi giáo viên chia giấy, bài tập, tài liệu cho nhiều người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give outDùng khi phát hoặc phân phát thứ gì cho nhiều người.
hand outRất tự nhiên khi nói phát giấy, phiếu hay tờ rơi bằng tay trong lớp học.
distributeTrang trọng và hành chính hơn, hợp với thông báo phát tài liệu.
giveChỉ việc đưa cho một người, nên không mang rõ nghĩa phân phát hàng loạt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I give out handouts before I start.

Tôi phát tài liệu trước khi bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give outgive‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She gives out the agenda.

Cô ấy phát chương trình nghị sự.

🤝 interview

They give out forms at the interview.

Họ phát mẫu đơn tại buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give outgive‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • forms atforms‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give out papersphát giấy cho mọi người
give out worksheetsphát phiếu bài tập
give out materialsphát tài liệu
give them outphát chúng ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1