glue

ɡluː
gloo1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

keo dán, hồ dán

Cách dùng · Usage

Glue là chất dùng để dán hai vật lại với nhau, thường trong thủ công hoặc sửa đồ nhỏ. Ở công việc: use glue for a display board. Ở lớp: put glue on the worksheet. Ở nhà: fix a broken toy with glue. Đừng nhầm với tape: tape là băng dính có sẵn lớp keo; glue thường là chất lỏng hoặc thỏi. Cụm hay gặp: glue stick, strong glue.

Sắc thái · Nuance

“Keo” trong tiếng Việt còn là keo tóc, keo dính, chất kết dính nói chung. Glue trong lớp học thường là hồ/keo dán thủ công, hơi bình dân; không dùng cho băng dính hay chất dán chuyên ngành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

glueChất dính thông dụng để dán giấy hoặc đồ thủ công.
pasteChất dán đặc, hay gợi dán giấy thủ công kiểu cũ.
tapeBăng dính có mặt dính sẵn, không phải chất lỏng hay keo bôi.
stickCó thể là động từ dính hoặc dán; không phải tên chất dính chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We use glue for the class poster.

Chúng tôi dùng keo dán để làm áp phích của lớp.

📊 presentation

The student shows the glue on the table.

Học sinh chỉ cho xem lọ keo dán trên bàn.

💡 lunch

Keep the glue away from the food.

Hãy để keo dán tránh xa thức ăn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use gluedùng keo dán
put glue on paperbôi keo lên giấy
glue it to the posterdán nó lên áp phích
too much gluequá nhiều keo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1