Nghĩa · Meaning
keo dán, hồ dán
Cách dùng · Usage
Glue là chất dùng để dán hai vật lại với nhau, thường trong thủ công hoặc sửa đồ nhỏ. Ở công việc: use glue for a display board. Ở lớp: put glue on the worksheet. Ở nhà: fix a broken toy with glue. Đừng nhầm với tape: tape là băng dính có sẵn lớp keo; glue thường là chất lỏng hoặc thỏi. Cụm hay gặp: glue stick, strong glue.
Sắc thái · Nuance
“Keo” trong tiếng Việt còn là keo tóc, keo dính, chất kết dính nói chung. Glue trong lớp học thường là hồ/keo dán thủ công, hơi bình dân; không dùng cho băng dính hay chất dán chuyên ngành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We use glue for the class poster.”
Chúng tôi dùng keo dán để làm áp phích của lớp.
“The student shows the glue on the table.”
Học sinh chỉ cho xem lọ keo dán trên bàn.
“Keep the glue away from the food.”
Hãy để keo dán tránh xa thức ăn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →