Nghĩa · Meaning
quay lại (chủ đề hoặc trang trước đó)
Cách dùng · Usage
Go back to xuất hiện khi muốn quay lại một điểm đã nói, một trang, slide, màn hình hoặc hoạt động trước đó. Trong họp: go back to slide three; khi học: go back to the first example; hằng ngày: go back to the previous page khi đặt vé. Dễ nhầm với return: return trang trọng hơn hoặc nói về trả lại đồ. Cụm hay gặp: go back to the main point.
Sắc thái · Nuance
“Quay lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là quay người hoặc trở về chỗ cũ. “Go back to” cũng dùng rất tự nhiên trong họp, bài học, trang sách để nối lại một điểm trước đó, giọng trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's go back to slide three.”
Chúng ta hãy quay lại slide thứ ba.
“Can we go back to the first point?”
Chúng ta có thể quay lại điểm đầu tiên không?
“Go back to my first email for details.”
Hãy xem lại email đầu tiên của tôi để biết chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- first email→first‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →