Nghĩa · Meaning
điểm số, khối lớp
Cách dùng · Usage
Grade thường chỉ điểm được chấm cho bài làm, hoặc cấp lớp trong hệ trường học. Ở công việc: quản lý xem grade đánh giá đào tạo; khi học: hỏi grade của bài kiểm tra; đời thường: nói con đang học third grade. Dễ nhầm với score: score là số điểm cụ thể trong bài thi hay trận đấu; grade là mức đánh giá, có thể A, B hoặc phần trăm. Cụm hay dùng: get a good grade, final grade, fifth grade.
Sắc thái · Nuance
“Grade” không chỉ là “điểm số”; ở Mỹ còn là “khối/lớp” như third grade. Người Việt dễ nhầm với “class”. Từ này trung tính trong trường học, không trang trọng như “evaluation result”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “lớp 3”, người Việt hay nói “class 3” khi nói cấp học ở Mỹ. Cần nói “third grade”. Với điểm bài kiểm tra, nói “I got a good grade”, không phải “I got a good point”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My grade is good.”
Điểm của tôi tốt.
“The grade is in the system.”
Điểm đã có trên hệ thống.
“I am in grade one.”
Tôi học lớp một.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- am in→am‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grade one→grade‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →