Nghĩa · Meaning
ngữ pháp
Cách dùng · Usage
Grammar nói về hệ thống quy tắc tạo câu đúng: thì, trật tự từ, mạo từ, giới từ. Ở công việc: check the grammar in a report; học tập: learn grammar before a speaking test; đời thường: notice grammar in a message. Dễ nhầm với vocabulary: grammar là cách ghép từ thành câu, vocabulary là vốn từ. Cụm tự nhiên: grammar mistake, grammar rule, good grammar.
Sắc thái · Nuance
“Ngữ pháp” khá sát nghĩa, nhưng grammar trong tiếng Anh còn chỉ cách câu nghe đúng hay sai trong thực tế. Nó trung tính trong lớp học; khi chê “bad grammar” nghe trực tiếp, có thể hơi phê phán.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không chia thì và không có số nhiều giống tiếng Anh, người học hay viết “I have many grammar to learn”. Grammar thường không đếm được: “I have a lot of grammar to learn” hoặc “many grammar rules.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The grammar in this lesson is pretty easy to learn.”
Ngữ pháp trong bài học này khá dễ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grammar in→grammar‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lesson is→lesson‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please see the grammar line.”
Vui lòng xem dòng ngữ pháp.
“I show one grammar point.”
Tôi trình bày một điểm ngữ pháp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →