green

grin
green1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu xanh lá; xanh lá

Cách dùng · Usage

“Green” được chọn khi nói trực tiếp về màu xanh lá của vật, nhất là cây cối, đồ vật, quần áo hay nét vẽ. Ở công việc, designer changes the button to green; lúc học, trẻ tô the leaf green; hằng ngày, bạn nói a green shirt. Dễ nhầm với “blue” vì tiếng Việt đều có “xanh”: green là xanh lá, blue là xanh dương. Cụm thường gặp: green light, green eyes, dark green.

Sắc thái · Nuance

“Xanh” dễ gây nhầm vì tiếng Việt dùng cho cả xanh lá và xanh dương. Green chỉ màu lá/cỏ; nếu là trời hoặc biển thường là blue. Green còn có nghĩa thân thiện môi trường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “đèn xanh”, người Việt có thể nói “blue light” khi nghĩ chung là “xanh”. Đèn giao thông cho phép đi là “green light”; màu xanh dương mới là “blue”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

greenMàu xanh lá trong tiếng Anh, tách rõ với blue.
blueChỉ xanh dương, không dùng thay green trong tiếng Anh.
tealMàu xanh lam pha xanh lá, hẹp và cụ thể hơn green.
eco-friendlyNghĩa là thân thiện môi trường, không phải tên màu.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

The leaves in the drawing are green.

Những chiếc lá trong bức vẽ màu xanh lá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leaves inleaves‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drawing aredrawing‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Draw the grass green at the bottom.

Hãy vẽ cỏ màu xanh lá ở phía dưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • green atgreen‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

A green check means the answer is right.

Dấu tích màu xanh lá nghĩa là câu trả lời đúng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

green grasscỏ xanh lá
a green markerbút lông xanh lá
green lightđèn xanh; cho phép
green energynăng lượng xanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1