ground

ɡraʊnd
grownd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mặt đất, nền

Cách dùng · Usage

Ground được chọn khi nói đến bề mặt dưới chân hoặc lớp đất nơi vật rơi, đứng, mọc lên. Ở công việc: a worker drops a tool on the ground. Ở học tập: children sit on the ground during a field trip. Đời thường: rain makes the ground muddy. Dễ nhầm với floor: floor là sàn bên trong nhà; ground thường ở ngoài trời hoặc đất tự nhiên. Cụm cố định: fall to the ground.

Sắc thái · Nuance

“Mặt đất” khá sát, nhưng ground nhấn vào bề mặt bên dưới chân, không phải đất trồng theo nghĩa vật liệu. Với cây có thể là đất/nền; với nhà cửa, floor mới là sàn trong phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “nền/sàn” linh hoạt, người học dễ nói “sit on the floor” khi ở ngoài trời. Ngoài trời là “sit on the ground”; trong phòng mới là “sit on the floor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

floorChỉ sàn bên trong tòa nhà như lớp học, hành lang hay phòng thể dục.
landChỉ đất liền, không phải biển hay bầu trời, hợp với bản đồ và du lịch.
groundChỉ bề mặt thật nơi người đứng hoặc đồ vật rơi xuống.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The leaf fell to the ground.

Chiếc lá rơi xuống đất.

💡 science

Plants grow in the ground.

Cây cối mọc trên mặt đất.

💡 describe

We sit on the ground.

Chúng tôi ngồi trên mặt đất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the groundtrên mặt đất
school groundsân trường
touch the groundchạm mặt đất
fall to the groundrơi xuống đất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1