Nghĩa · Meaning
hoạt động nhóm
Cách dùng · Usage
Trong lớp học hoặc buổi đào tạo, từ này chỉ phần học viên làm chung: thảo luận, làm poster, chuẩn bị slide, giải bài tập. Người nói thường dùng để báo bắt đầu hoặc giao nhiệm vụ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Group work starts now.”
Hoạt động nhóm bắt đầu ngay bây giờ.
“Our group work is on one slide.”
Hoạt động nhóm của chúng tôi nằm trong một trang chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work is→work‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on one→on‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I send notes for group work.”
Tôi gửi ghi chú cho hoạt động nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →