group work

ɡruːp wɜːrk
groop·wurrk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hoạt động nhóm

Cách dùng · Usage

Trong lớp học hoặc buổi đào tạo, từ này chỉ phần học viên làm chung: thảo luận, làm poster, chuẩn bị slide, giải bài tập. Người nói thường dùng để báo bắt đầu hoặc giao nhiệm vụ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pair workDùng cho hoạt động hai người làm thành cặp, trao đổi trực tiếp hơn nhóm.
group workDùng cho hoạt động học theo nhóm, có thể ngắn hoặc dài trong lớp.
teamworkNhấn mạnh tinh thần và khả năng hợp tác, không chỉ một nhiệm vụ nhóm cụ thể.
project workChỉ bài làm kéo dài để tạo ra sản phẩm hoặc kết quả rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Group work starts now.

Hoạt động nhóm bắt đầu ngay bây giờ.

📊 presentation

Our group work is on one slide.

Hoạt động nhóm của chúng tôi nằm trong một trang chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work iswork‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on oneon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I send notes for group work.

Tôi gửi ghi chú cho hoạt động nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do group worklàm việc nhóm
group work timegiờ làm nhóm
during group worktrong lúc làm nhóm
group work activityhoạt động làm nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1