guess

ɡɛs
gehs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đoán; sự phỏng đoán

Cách dùng · Usage

Guess được chọn khi người nói không chắc nhưng đưa ra câu trả lời dựa trên cảm giác, manh mối hoặc suy luận nhanh. Ở công việc: guess a deadline khi thiếu dữ liệu; khi học: guess the answer trong bài trắc nghiệm; đời thường: guess someone’s age. Dễ lẫn với suppose: suppose nghe có lý luận hoặc giả định hơn. Cụm hay dùng: take a guess, educated guess.

Sắc thái · Nuance

“Đoán” trong tiếng Việt có thể nghe như nói bừa, nhưng guess trong tiếng Anh thường trung tính: trả lời khi chưa chắc, có thể dựa vào manh mối. Dùng được trong lớp học, trò chơi, hoặc hội thoại thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “guess about the answer” vì “đoán về” nghe tự nhiên trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh, guess thường nhận tân ngữ trực tiếp: sai “Guess about the word”; đúng “Guess the word.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

thinkRộng hơn, diễn tả ý kiến hoặc phán đoán và có thể có căn cứ.
supposeTrang trọng hơn một chút, gợi việc giả định.
predictLà dự đoán điều sắp xảy ra dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Guess the answer if you are not sure.

Hãy đoán câu trả lời nếu bạn không chắc.

📚 study

We guess the meaning of the word.

Chúng tôi đoán nghĩa của từ đó.

💡 describe

Can you guess how many there are?

Bạn có đoán được có bao nhiêu cái không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a guessđưa ra phỏng đoán
guess the answerđoán câu trả lời
take a guessthử đoán xem
good guessđoán khá đúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1