Nghĩa · Meaning
đoán; sự phỏng đoán
Cách dùng · Usage
Guess được chọn khi người nói không chắc nhưng đưa ra câu trả lời dựa trên cảm giác, manh mối hoặc suy luận nhanh. Ở công việc: guess a deadline khi thiếu dữ liệu; khi học: guess the answer trong bài trắc nghiệm; đời thường: guess someone’s age. Dễ lẫn với suppose: suppose nghe có lý luận hoặc giả định hơn. Cụm hay dùng: take a guess, educated guess.
Sắc thái · Nuance
“Đoán” trong tiếng Việt có thể nghe như nói bừa, nhưng guess trong tiếng Anh thường trung tính: trả lời khi chưa chắc, có thể dựa vào manh mối. Dùng được trong lớp học, trò chơi, hoặc hội thoại thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “guess about the answer” vì “đoán về” nghe tự nhiên trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh, guess thường nhận tân ngữ trực tiếp: sai “Guess about the word”; đúng “Guess the word.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Guess the answer if you are not sure.”
Hãy đoán câu trả lời nếu bạn không chắc.
“We guess the meaning of the word.”
Chúng tôi đoán nghĩa của từ đó.
“Can you guess how many there are?”
Bạn có đoán được có bao nhiêu cái không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →