Nghĩa · Meaning
hội trường, hành lang
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng hall khi nói về một không gian chung trong tòa nhà: có thể là hành lang dài để đi qua, hoặc hội trường nơi đông người tụ họp. Ở công ty: the meeting hall là phòng lớn họp toàn bộ nhân viên. Ở trường: students wait in the hall trước lớp. Đời thường: a hotel hall dẫn tới thang máy. Dễ nhầm với room; room là phòng riêng, hall là lối hoặc khu lớn chung. Cụm hay gặp: entrance hall, town hall.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hội trường” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là phòng lớn có sân khấu. Trong tiếng Anh, hall cũng có thể là lối đi trong nhà/trường. Từ này trung tính, tùy ngữ cảnh mới biết là phòng hay hành lang.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I wait you at hall” vì tiếng Việt bỏ mạo từ và dùng “ở”. Tiếng Anh cần giới từ và article: “I’ll wait for you in the hall” hoặc “in the school hall”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The hall is full.”
Hội trường đã kín chỗ.
“The talk is in the hall.”
Bài nói diễn ra ở hội trường.
“Meet me in the hall.”
Hãy gặp tôi ở hành lang.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →