Nghĩa · Meaning
một nửa
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng half khi chia một vật, số lượng hoặc thời gian thành hai phần bằng nhau. Ở công việc: split the budget in half nghĩa là chia đôi ngân sách; khi học: fold the page in half là gập đôi trang; đời thường: half a sandwich là nửa cái bánh. Dễ nhầm với part: part chỉ một phần bất kỳ, không nhất thiết bằng nhau. Cụm quen thuộc: half of, in half, half an hour.
Sắc thái · Nuance
“Một nửa” khá sát nghĩa, nhưng half trong tiếng Anh linh hoạt hơn: có thể là danh từ, tính từ, hoặc trạng từ. Nó nhấn mạnh hai phần bằng nhau, không chỉ “khoảng một phần” hay “hơi ít”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nửa giờ” không cần mạo từ, người học hay viết “half hour”. Trước danh từ số ít đếm được dùng an: sai “wait half hour”; đúng “wait half an hour.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Half of ten is five.”
Một nửa của mười là năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Half of→half‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ten is→ten‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fold the paper in half.”
Hãy gấp tờ giấy làm đôi.
“Half of the class chose the book.”
Một nửa lớp đã chọn cuốn sách đó.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →