hard

hɑrd
hahrd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khó; cứng

Cách dùng · Usage

Trong tiếng Anh, hard được chọn khi việc gì tốn nhiều cố gắng hoặc vật gì không mềm. Ở công ty: a hard deadline là hạn chót căng. Khi học: a hard question làm bạn phải nghĩ lâu. Đời thường: a hard chair ngồi không êm. Dễ lẫn với difficult; difficult chỉ nói về độ khó, còn hard còn nói về bề mặt. Cụm hay gặp: work hard, hard to believe.

Sắc thái · Nuance

Trong tiếng Việt, “khó” và “cứng” tách rõ hơn; hard trong câu This word is hard to spell nói về độ khó, không phải độ rắn. Từ này trung tính, dùng tự nhiên trong nói hằng ngày, không trang trọng như difficult.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “This word hard spell” vì tiếng Việt bỏ to và không cần is. Trong tiếng Anh phải có cấu trúc be hard to + verb: “This word is hard to spell,” “The question is hard to answer.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

difficultKhó về bài tập, vấn đề hoặc tình huống, trang trọng hơn hard.
toughKhó và vất vả để chịu đựng, như một bài kiểm tra nặng.
solidĐặc và rắn về chất liệu, không nói về bài học khó.
hardCó thể chỉ khó, cứng hoặc mức độ cố gắng cao.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

This word is hard to spell.

Từ này khó đánh vần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • word isword‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

The test was hard.

Bài kiểm tra khó.

💡 describing

The desk is made of hard wood.

Cái bàn được làm bằng gỗ cứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made ofmade‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hard questioncâu hỏi khó
work hardlàm việc chăm chỉ
study hardhọc chăm chỉ
hard rockđá cứng; rock mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1