heavy

ˈhɛv.i
HEH·vee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nặng

Cách dùng · Usage

Heavy diễn tả thứ có trọng lượng lớn, khó nhấc, và cũng mở rộng cho mức độ mạnh như mưa, giao thông hay trách nhiệm. Ở công việc: bê một heavy box trong kho. Ở học tập: mang a heavy backpack đầy sách. Đời thường: gặp heavy rain khi đi chợ. Dễ lẫn với hard: hard là khó hoặc cứng; heavy là nặng hoặc dày đặc. Cụm tự nhiên: heavy traffic, heavy luggage.

Sắc thái · Nuance

“Nặng” dịch được heavy, nhưng heavy không chỉ là số cân lớn; nó gợi cảm giác khó nhấc, đè xuống, nhiều hoặc mạnh như heavy rain. Với người thì “heavy” có thể thô nếu muốn nói cân nặng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weightyTrang trọng, có thể nói nặng về nghĩa đen hoặc vấn đề quan trọng.
hardNói việc khó, không trực tiếp nói vật có trọng lượng lớn.
bigChỉ kích thước lớn; vật lớn chưa chắc nặng.
heavyNói vật, lượng hoặc cảm giác nặng, khó nâng hay di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The rock is very heavy.

Tảng đá rất nặng.

💡 compare

This bag is heavier than that one.

Chiếc túi này nặng hơn chiếc túi kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bag isbag‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that onethat‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

A big stone is heavy.

Một hòn đá lớn thì nặng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy bagcái túi nặng
heavy rainmưa lớn
too heavyquá nặng
heavy boxcái hộp nặng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1