hill

hɪl
hihl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đồi

Cách dùng · Usage

Hill được chọn khi nói về vùng đất cao hơn xung quanh nhưng không lớn hoặc dốc như núi. Trong công việc, đội khảo sát mô tả a hill gần công trường; khi học địa lý, học sinh phân biệt hill với mountain; đời thường, trẻ chạy up the hill ở công viên. Dễ nhầm với mountain: mountain cao, lớn, hiểm trở hơn. Cũng khác slope, vì slope là mặt dốc, còn hill là cả khối địa hình. Cụm tự nhiên: at the top of the hill.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mountainLà núi cao và lớn hơn, thường gặp trong ngữ cảnh địa lý hoặc leo núi.
slopeChỉ mặt nghiêng hay độ dốc, không phải toàn bộ ngọn đồi.
moundGần với một ụ đất hoặc ụ tuyết nhỏ được chất lên.
hillChỉ phần đất thấp nhô lên tự nhiên, nằm giữa cảm giác đường bằng và núi.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The hill is small and green.

Ngọn đồi nhỏ và xanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hill ishill‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small andsmall‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

We run up the hill.

Chúng tôi chạy lên đồi.

💡 science

A hill is lower than a mountain.

Đồi thấp hơn núi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hill ishill‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go up the hillđi lên đồi
down the hillxuống đồi
small hillngọn đồi nhỏ
top of the hillđỉnh đồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1