height

haɪt
heyet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chiều cao

Cách dùng · Usage

Height dùng khi người bản ngữ nói về độ cao đo được của người, vật hoặc điểm trên mặt đất. Ở công sở: kiểm tra height của kệ để vừa hồ sơ; trong học tập: đo height của cây trong thí nghiệm; đời thường: hỏi height của trẻ khi mua quần áo. Dễ lẫn với tallness: tallness chỉ dáng cao, còn height là số đo. Cụm quen: at a height of, average height.

Sắc thái · Nuance

“Chiều cao” thường gắn với người trong tiếng Việt, nhưng height dùng cho người, cây, tòa nhà, núi, hoặc mức cao. Nó là danh từ đo lường; đừng dùng thay cho tính từ tall/high.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tallLà tính từ mô tả người, cây hoặc nhà cao theo chiều đứng.
highNhấn mạnh vị trí hoặc mức độ ở trên, như núi cao hay điểm cao.
lengthChỉ chiều dài, khác với chiều cao.
widthChỉ chiều rộng hoặc bề ngang.
heightLà danh từ để nói chiều cao bằng số đo hoặc như một hạng mục.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

We measure the height of the plant.

Chúng tôi đo chiều cao của cái cây.

💡 describe

The height of the tree is very big.

Chiều cao của cái cây rất lớn.

💡 math

Write down the height in the table.

Hãy ghi chiều cao vào bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • height inheight‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

measure heightđo chiều cao
average heightchiều cao trung bình
height of a buildingchiều cao tòa nhà
in heightvề chiều cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1