hour

ˈaʊər
OW·er2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giờ (60 phút)

Cách dùng · Usage

Hour là đơn vị 60 phút, dùng khi nói thời lượng hoặc mốc thời gian tương đối. Ở công ty, a one-hour meeting kéo dài đúng hoặc khoảng 60 phút. Khi học, study for two hours nói thời gian ôn bài. Đời thường, wait half an hour là chờ 30 phút. Dễ nhầm với o’clock: o’clock chỉ giờ trên đồng hồ, như three o’clock; hour nói độ dài. Cụm hay gặp: an hour ago, per hour, rush hour.

Sắc thái · Nuance

“Hour” dịch là “giờ”, nhưng không dùng như “giờ” để hỏi thời điểm kiểu “mấy giờ?”. Nó nhấn mạnh một khoảng 60 phút, trung tính và chính xác hơn “time” trong câu đo độ dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I studied two hour” vì tiếng Việt không thêm số nhiều sau “hai giờ”. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được phải có -s sau số lớn hơn một: “I studied for two hours.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

timeTừ rất rộng cho thời gian, thời điểm hoặc cơ hội.
minuteĐơn vị 60 giây, nhỏ hơn hour.
o'clockDùng để nói giờ đúng, không nói độ dài thời gian.
hourĐơn vị 60 phút dùng để đo khoảng thời gian.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The class is one hour long.

Lớp học kéo dài một giờ.

💡 calendar

There are sixty minutes in an hour.

Một giờ có sáu mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in anin‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

We study for an hour after school.

Chúng tôi học một giờ sau giờ tan trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hour afterhour‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an hourmột giờ
for two hourstrong hai giờ
half an hournửa giờ
one hour latermột giờ sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1