Nghĩa · Meaning
ý tưởng
Cách dùng · Usage
Idea dùng khi người nói có một suy nghĩ, kế hoạch hoặc cách làm muốn đề xuất. Ở công ty: đưa idea cho chiến dịch mới. Khi học: nêu main idea của đoạn văn. Đời thường: có idea nấu gì tối nay. Dễ nhầm với opinion: idea là đề xuất hoặc hướng nghĩ, opinion là quan điểm đánh giá. Cụm tự nhiên: have an idea, good idea, no idea.
Sắc thái · Nuance
“Idea” là một ý nghĩ, đề xuất, hoặc kế hoạch trong đầu; không phải luôn là sáng kiến lớn. Nó rất thông dụng và trung tính, dùng cho cả “ý kiến nhỏ” lẫn “ý tưởng mới”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “có ý kiến”, người học dễ viết “I have opinion” khi muốn đề xuất. Với một kế hoạch hay gợi ý, dùng “I have an idea”; “opinion” là quan điểm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have one idea.”
Tôi có một ý tưởng.
“Your idea is clear.”
Ý tưởng của bạn rõ ràng.
“This idea is new.”
Ý tưởng này mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →