idea

aɪˈdiːə
eye·DEE·uh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ý tưởng

Cách dùng · Usage

Idea dùng khi người nói có một suy nghĩ, kế hoạch hoặc cách làm muốn đề xuất. Ở công ty: đưa idea cho chiến dịch mới. Khi học: nêu main idea của đoạn văn. Đời thường: có idea nấu gì tối nay. Dễ nhầm với opinion: idea là đề xuất hoặc hướng nghĩ, opinion là quan điểm đánh giá. Cụm tự nhiên: have an idea, good idea, no idea.

Sắc thái · Nuance

“Idea” là một ý nghĩ, đề xuất, hoặc kế hoạch trong đầu; không phải luôn là sáng kiến lớn. Nó rất thông dụng và trung tính, dùng cho cả “ý kiến nhỏ” lẫn “ý tưởng mới”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “có ý kiến”, người học dễ viết “I have opinion” khi muốn đề xuất. Với một kế hoạch hay gợi ý, dùng “I have an idea”; “opinion” là quan điểm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thoughtChỉ một suy nghĩ xuất hiện trong đầu, có thể thoáng qua hoặc rộng.
opinionLà đánh giá hoặc lập trường cá nhân, như thích, không thích, đúng hay sai.
planChỉ các bước cụ thể đã định để làm điều gì đó.
ideaLà ý nghĩ có thể nói ra hoặc phát triển, dù chưa thành kế hoạch hoàn chỉnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have one idea.

Tôi có một ý tưởng.

💡 email

Your idea is clear.

Ý tưởng của bạn rõ ràng.

📊 presentation

This idea is new.

Ý tưởng này mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

good ideaý hay
have an ideacó một ý tưởng
share an ideachia sẻ ý tưởng
new ideaý tưởng mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1