ice

aɪs
eyes1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

băng, nước đá

Cách dùng · Usage

Ice nói về nước ở dạng đông cứng hoặc các viên nước đá cho đồ uống. Ở công ty: add ice to iced coffee trong giờ nghỉ. Ở trường: a science class studies how ice melts. Đời thường: slip on ice ngoài đường mùa đông. Dễ nhầm với snow; snow là tuyết rơi thành bông, còn ice là bề mặt hoặc khối cứng, trơn. Cụm hay gặp: ice cube, thin ice, ice-cold water.

Sắc thái · Nuance

“Ice” có thể là băng ngoài trời hoặc nước đá bỏ vào đồ uống; ngữ cảnh quyết định. Người Việt dễ nghĩ “băng” trang trọng hoặc “đá” như stone, nhưng “ice” là vật lạnh từ nước đông.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nước đá”, người học hay dịch “stone water” hoặc “rock water”. Với đồ uống lạnh bằng đá, nói “ice water” hoặc “water with ice”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ice cubeLà viên đá hình khối thường cho vào đồ uống.
snowLà tuyết rơi từ trời xuống, không giống ice.
frostLà lớp sương giá mỏng bám trên bề mặt.
frozen waterLà cách giải thích khoa học, còn trong đời thường ice tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Ice is water that is very cold.

Băng là nước rất lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that isthat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The lake has ice in winter.

Hồ đóng băng vào mùa đông.

💡 describe

The ice is hard and cold.

Băng cứng và lạnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ice cubeviên nước đá
on the icetrên mặt băng
melt icelàm tan băng
ice waternước lạnh có đá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1